Brighton

Quốc gia
Thành lập1901
Sân vận động The American Express Community Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
13/05/2018 21 : 00
Liverpool
4 0
Brighton
13/05/2018 21 : 00
Liverpool
4
0
Brighton
10/05/2018 02 : 00
Manchester City
3 1
Brighton
10/05/2018 02 : 00
Manchester City
3
1
Brighton
05/05/2018 02 : 00
Brighton
1 0
Manchester United
05/05/2018 02 : 00
Brighton
1
0
Manchester United
28/04/2018 21 : 00
Burnley
0 0
Brighton
28/04/2018 21 : 00
Burnley
0
0
Brighton
18/04/2018 01 : 45
Brighton
1 1
Tottenham
18/04/2018 01 : 45
Brighton
1
1
Tottenham
14/04/2018 21 : 00
Crystal Palace
3 2
Brighton
14/04/2018 21 : 00
Crystal Palace
3
2
Brighton
07/04/2018 21 : 00
Brighton
1 1
Huddersfield
07/04/2018 21 : 00
Brighton
1
1
Huddersfield
31/03/2018 21 : 00
Brighton
0 2
Leicester
31/03/2018 21 : 00
Brighton
0
2
Leicester
10/03/2018 22 : 00
Everton
2 0
Brighton
10/03/2018 22 : 00
Everton
2
0
Brighton
04/03/2018 20 : 30
Brighton
2 1
Arsenal
04/03/2018 20 : 30
Brighton
2
1
Arsenal
24/02/2018 22 : 00
Brighton
4 1
Swansea
24/02/2018 22 : 00
Brighton
4
1
Swansea
10/02/2018 22 : 00
Stoke City
1 1
Brighton
10/02/2018 22 : 00
Stoke City
1
1
Brighton
03/02/2018 22 : 00
Brighton
3 1
West Ham
03/02/2018 22 : 00
Brighton
3
1
West Ham
01/02/2018 02 : 45
Southampton
1 1
Brighton
01/02/2018 02 : 45
Southampton
1
1
Brighton
20/01/2018 19 : 30
Brighton
0 4
Chelsea
20/01/2018 19 : 30
Brighton
0
4
Chelsea
13/01/2018 22 : 00
West Brom
2 0
Brighton
13/01/2018 22 : 00
West Brom
2
0
Brighton
01/01/2018 19 : 30
Brighton
2 2
Bournemouth
01/01/2018 19 : 30
Brighton
2
2
Bournemouth
30/12/2017 22 : 00
Newcastle
0 0
Brighton
30/12/2017 22 : 00
Newcastle
0
0
Brighton
26/12/2017 22 : 00
Chelsea
2 0
Brighton
26/12/2017 22 : 00
Chelsea
2
0
Brighton
23/12/2017 22 : 00
Brighton
1 0
Watford
23/12/2017 22 : 00
Brighton
1
0
Watford
16/12/2017 22 : 00
Brighton
0 0
Burnley
16/12/2017 22 : 00
Brighton
0
0
Burnley
14/12/2017 03 : 00
Tottenham
2 0
Brighton
14/12/2017 03 : 00
Tottenham
2
0
Brighton
09/12/2017 22 : 00
Huddersfield
2 0
Brighton
09/12/2017 22 : 00
Huddersfield
2
0
Brighton
02/12/2017 22 : 00
Brighton
1 5
Liverpool
02/12/2017 22 : 00
Brighton
1
5
Liverpool
29/11/2017 02 : 45
Brighton
0 0
Crystal Palace
29/11/2017 02 : 45
Brighton
0
0
Crystal Palace
25/11/2017 22 : 00
Manchester United
1 0
Brighton
25/11/2017 22 : 00
Manchester United
1
0
Brighton
21/11/2017 03 : 00
Brighton
2 2
Stoke City
21/11/2017 03 : 00
Brighton
2
2
Stoke City
04/11/2017 22 : 00
Swansea
0 1
Brighton
04/11/2017 22 : 00
Swansea
0
1
Brighton
29/10/2017 20 : 30
Brighton
1 1
Southampton
29/10/2017 20 : 30
Brighton
1
1
Southampton
21/10/2017 02 : 00
West Ham
0 3
Brighton
21/10/2017 02 : 00
West Ham
0
3
Brighton
15/10/2017 19 : 30
Brighton
1 1
Everton
15/10/2017 19 : 30
Brighton
1
1
Everton
01/10/2017 18 : 00
Arsenal
2 0
Brighton
01/10/2017 18 : 00
Arsenal
2
0
Brighton
24/09/2017 22 : 00
Brighton
1 0
Newcastle
24/09/2017 22 : 00
Brighton
1
0
Newcastle
16/09/2017 02 : 00
Bournemouth
2 1
Brighton
16/09/2017 02 : 00
Bournemouth
2
1
Brighton
09/09/2017 21 : 00
Brighton
3 1
West Brom
09/09/2017 21 : 00
Brighton
3
1
West Brom
26/08/2017 21 : 00
Watford
0 0
Brighton
26/08/2017 21 : 00
Watford
0
0
Brighton
19/08/2017 21 : 00
Leicester
2 0
Brighton
19/08/2017 21 : 00
Leicester
2
0
Brighton
12/08/2017 23 : 30
Brighton
0 2
Manchester City
12/08/2017 23 : 30
Brighton
0
2
Manchester City
##Thủ môn
Casper Ankergren
Tuổi 40 Quốc tịch
N. Mäenpää
Tuổi 35 Quốc tịch
M. Ryan
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Krul
Tuổi 32 Quốc tịch
##Hậu vệ
Bruno Saltor Grau
Tuổi 39 Quốc tịch
Liam Rosenior
Tuổi 36 Quốc tịch
C. Goldson
Tuổi 27 Quốc tịch
G. Bong
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Matějů
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Duffy
Tuổi 28 Quốc tịch
L. Dunk
Tuổi 28 Quốc tịch
E. Schelotto
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Suttner
Tuổi 33 Quốc tịch
U. Hünemeier
Tuổi 34 Quốc tịch
##Tiền vệ
B. Kayal
Tuổi 32 Quốc tịch
Desmond Hutchinson
Tuổi 23 Quốc tịch
Rohan Ince
Tuổi 27 Quốc tịch
Richard Towell
Tuổi 28 Quốc tịch
Soufyan Ahannach
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Skalák
Tuổi 28 Quốc tịch
K. LuaLua
Tuổi 29 Quốc tịch
Max Harrison Sanders
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Stephens
Tuổi 31 Quốc tịch
P. Groß
Tuổi 29 Quốc tịch
S. March
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Pröpper
Tuổi 28 Quốc tịch
##Tiền đạo
James Tilley
Tuổi 22 Quốc tịch
S. Baldock
Tuổi 31 Quốc tịch
T. Hemed
Tuổi 33 Quốc tịch
I. Brown
Tuổi 23 Quốc tịch
Jamie Murphy
Tuổi 30 Quốc tịch
L. Ulloa
Tuổi 33 Quốc tịch
G. Murray
Tuổi 36 Quốc tịch
J. Izquierdo
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Connolly
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Locadia
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
M. RyanThủ môn383834200005410
N. MäenpääThủ môn00000000
T. KrulThủ môn00000000
Cầu thủVị trí
A. KnockaertTiền vệ332724264013001
B. KayalTiền vệ1987402000000
Bruno Saltor GrauHậu vệ252320173000000
C. GoldsonHậu vệ321991000000
D. PröpperTiền vệ353531202010004
D. StephensTiền vệ363632406000003
E. SchelottoHậu vệ201513153000000
G. BongHậu vệ252522382000010
G. MurrayTiền đạo3525219790012400
I. BrownTiền đạo1343060000000
J. IzquierdoTiền đạo322319872005003
J. LocadiaTiền đạo632230001001
J. MolumbyTiền vệ0000000000
J. SkalákTiền vệ0000000000
Jamie MurphyTiền đạo411660000000
L. DunkHậu vệ383834207001041
L. UlloaTiền đạo1022620001000
Liam RoseniorHậu vệ311630000000
M. SuttnerHậu vệ141311780000000
P. GroßTiền vệ383529492007108
S. BaldockTiền đạo20300000000
S. DuffyHậu vệ373732948000001
S. MarchTiền vệ361818433001001
Steve SidwellTiền vệ0000000000
T. HemedTiền đạo1698480002002
U. HünemeierHậu vệ10170000000
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu