FSV Mainz 05

Quốc gia
Thành lập1905
Sân vận động OPEL ARENA
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
12/05/2018 20 : 30
FSV Mainz 05
1 2
Werder Bremen
12/05/2018 20 : 30
FSV Mainz 05
1
2
Werder Bremen
05/05/2018 20 : 30
Borussia Dortmund
1 2
FSV Mainz 05
05/05/2018 20 : 30
Borussia Dortmund
1
2
FSV Mainz 05
29/04/2018 20 : 30
FSV Mainz 05
3 0
RB Leipzig
29/04/2018 20 : 30
FSV Mainz 05
3
0
RB Leipzig
22/04/2018 20 : 30
FC Augsburg
2 0
FSV Mainz 05
22/04/2018 20 : 30
FC Augsburg
2
0
FSV Mainz 05
17/04/2018 01 : 30
FSV Mainz 05
2 0
SC Freiburg
17/04/2018 01 : 30
FSV Mainz 05
2
0
SC Freiburg
07/04/2018 20 : 30
FC Koln
1 1
FSV Mainz 05
07/04/2018 20 : 30
FC Koln
1
1
FSV Mainz 05
01/04/2018 23 : 00
FSV Mainz 05
0 0
Borussia Monchengladbach
01/04/2018 23 : 00
FSV Mainz 05
0
0
Borussia Monchengladbach
17/03/2018 21 : 30
Eintracht Frankfurt
3 0
FSV Mainz 05
17/03/2018 21 : 30
Eintracht Frankfurt
3
0
FSV Mainz 05
10/03/2018 02 : 30
FSV Mainz 05
0 1
FC Schalke 04
10/03/2018 02 : 30
FSV Mainz 05
0
1
FC Schalke 04
03/03/2018 21 : 30
Hamburger SV
0 0
FSV Mainz 05
03/03/2018 21 : 30
Hamburger SV
0
0
FSV Mainz 05
24/02/2018 02 : 30
FSV Mainz 05
1 1
VfL Wolfsburg
24/02/2018 02 : 30
FSV Mainz 05
1
1
VfL Wolfsburg
17/02/2018 02 : 30
Hertha Berlin
0 2
FSV Mainz 05
17/02/2018 02 : 30
Hertha Berlin
0
2
FSV Mainz 05
10/02/2018 21 : 30
1899 Hoffenheim
4 2
FSV Mainz 05
10/02/2018 21 : 30
1899 Hoffenheim
4
2
FSV Mainz 05
03/02/2018 21 : 30
FSV Mainz 05
0 2
Bayern Munich
03/02/2018 21 : 30
FSV Mainz 05
0
2
Bayern Munich
28/01/2018 21 : 30
Bayer Leverkusen
2 0
FSV Mainz 05
28/01/2018 21 : 30
Bayer Leverkusen
2
0
FSV Mainz 05
20/01/2018 21 : 30
FSV Mainz 05
3 2
VfB Stuttgart
20/01/2018 21 : 30
FSV Mainz 05
3
2
VfB Stuttgart
13/01/2018 21 : 30
Hannover 96
3 2
FSV Mainz 05
13/01/2018 21 : 30
Hannover 96
3
2
FSV Mainz 05
16/12/2017 21 : 30
Werder Bremen
2 2
FSV Mainz 05
16/12/2017 21 : 30
Werder Bremen
2
2
FSV Mainz 05
13/12/2017 02 : 30
FSV Mainz 05
0 2
Borussia Dortmund
13/12/2017 02 : 30
FSV Mainz 05
0
2
Borussia Dortmund
09/12/2017 21 : 30
RB Leipzig
2 2
FSV Mainz 05
09/12/2017 21 : 30
RB Leipzig
2
2
FSV Mainz 05
02/12/2017 21 : 30
FSV Mainz 05
1 3
FC Augsburg
02/12/2017 21 : 30
FSV Mainz 05
1
3
FC Augsburg
25/11/2017 21 : 30
SC Freiburg
2 1
FSV Mainz 05
25/11/2017 21 : 30
SC Freiburg
2
1
FSV Mainz 05
18/11/2017 21 : 30
FSV Mainz 05
1 0
FC Koln
18/11/2017 21 : 30
FSV Mainz 05
1
0
FC Koln
04/11/2017 21 : 30
Borussia Monchengladbach
1 1
FSV Mainz 05
04/11/2017 21 : 30
Borussia Monchengladbach
1
1
FSV Mainz 05
28/10/2017 01 : 30
FSV Mainz 05
1 1
Eintracht Frankfurt
28/10/2017 01 : 30
FSV Mainz 05
1
1
Eintracht Frankfurt
21/10/2017 01 : 30
FC Schalke 04
2 0
FSV Mainz 05
21/10/2017 01 : 30
FC Schalke 04
2
0
FSV Mainz 05
14/10/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
3 2
Hamburger SV
14/10/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
3
2
Hamburger SV
30/09/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
FSV Mainz 05
30/09/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
FSV Mainz 05
23/09/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
1 0
Hertha Berlin
23/09/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
1
0
Hertha Berlin
21/09/2017 01 : 30
FSV Mainz 05
2 3
1899 Hoffenheim
21/09/2017 01 : 30
FSV Mainz 05
2
3
1899 Hoffenheim
16/09/2017 20 : 30
Bayern Munich
4 0
FSV Mainz 05
16/09/2017 20 : 30
Bayern Munich
4
0
FSV Mainz 05
09/09/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
3 1
Bayer Leverkusen
09/09/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
3
1
Bayer Leverkusen
26/08/2017 20 : 30
VfB Stuttgart
1 0
FSV Mainz 05
26/08/2017 20 : 30
VfB Stuttgart
1
0
FSV Mainz 05
19/08/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
0 1
Hannover 96
19/08/2017 20 : 30
FSV Mainz 05
0
1
Hannover 96
##Thủ môn
René Adler
Tuổi 35 Quốc tịch
F. Müller
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Zentner
Tuổi 25 Quốc tịch
F. Dahmen
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Huth
Tuổi 26 Quốc tịch
##Hậu vệ
Niko Bungert
Tuổi 33 Quốc tịch
L. Balogun
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Sverko
Tuổi 22 Quốc tịch
G. Bussmann
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Diallo
Tuổi 24 Quốc tịch
G. Donati
Tuổi 30 Quốc tịch
S. Bell
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Brosinski
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Hack
Tuổi 26 Quốc tịch
##Tiền vệ
Viktor Fischer
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Maxim
Tuổi 30 Quốc tịch
Jairo Samperio
Tuổi 26 Quốc tịch
P. Klement
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Frei
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Gbamin
Tuổi 24 Quốc tịch
P. De Blasis
Tuổi 32 Quốc tịch
Nigel de Jong
Tuổi 35 Quốc tịch
S. Serdar
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Latza
Tuổi 30 Quốc tịch
L. Öztunali
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Baku
Tuổi 22 Quốc tịch
G. Holtmann
Tuổi 25 Quốc tịch
##Tiền đạo
E. Berggreen
Tuổi 27 Quốc tịch
Y. Muto
Tuổi 27 Quốc tịch
K. Kodro
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Ujah
Tuổi 29 Quốc tịch
R. Quaison
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Onisiwo
Tuổi 28 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
F. DahmenThủ môn00000000
F. MüllerThủ môn5545000071
J. HuthThủ môn00000000
R. ZentnerThủ môn15151350100272
René AdlerThủ môn14141260000184
Cầu thủVị trí
A. DialloHậu vệ272724165002001
A. HackHậu vệ151412882001000
A. MaximTiền vệ22119584002002
A. UjahTiền đạo1122000000000
D. BrosinskiHậu vệ292825030001105
D. LatzaTiền vệ292723547002001
E. BerggreenTiền đạo1466672004002
F. FreiTiền vệ11108061001000
G. BussmannHậu vệ0000000000
G. DonatiHậu vệ292622852120003
G. HoltmannTiền vệ17108971002001
J. GbaminTiền vệ302925904001003
Jairo SamperioTiền vệ20341000000
K. KodroTiền đạo822270000000
K. OnisiwoTiền đạo822500000000
L. BalogunHậu vệ141411755100000
L. ÖztunaliTiền vệ252117523000004
Nigel de JongTiền vệ11107422000000
Niko BungertHậu vệ0000000000
P. De BlasisTiền vệ252016542005302
P. KlementTiền vệ0000000000
R. BakuTiền vệ332341002000
R. QuaisonTiền đạo241514083004001
S. BellHậu vệ252421768001010
S. SerdarTiền vệ251617023002000
Viktor FischerTiền vệ1033311000000
Y. MutoTiền đạo272019062008002
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu