Getafe

Quốc gia
Thành lập1983
Sân vận động Coliseum Alfonso Pérez
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
19/05/2018 23 : 30
Malaga
0 1
Getafe
19/05/2018 23 : 30
Malaga
0
1
Getafe
12/05/2018 23 : 30
Getafe
0 1
Atletico Madrid
12/05/2018 23 : 30
Getafe
0
1
Atletico Madrid
06/05/2018 23 : 30
Las Palmas
0 1
Getafe
06/05/2018 23 : 30
Las Palmas
0
1
Getafe
29/04/2018 17 : 00
Getafe
1 1
Girona
29/04/2018 17 : 00
Getafe
1
1
Girona
21/04/2018 18 : 00
Eibar
0 1
Getafe
21/04/2018 18 : 00
Eibar
0
1
Getafe
19/04/2018 00 : 30
Valencia
1 2
Getafe
19/04/2018 00 : 30
Valencia
1
2
Getafe
15/04/2018 23 : 30
Getafe
1 0
Espanyol
15/04/2018 23 : 30
Getafe
1
0
Espanyol
07/04/2018 18 : 00
Alaves
2 0
Getafe
07/04/2018 18 : 00
Alaves
2
0
Getafe
03/04/2018 02 : 00
Getafe
0 1
Real Betis
03/04/2018 02 : 00
Getafe
0
1
Real Betis
18/03/2018 00 : 30
Real Sociedad
1 2
Getafe
18/03/2018 00 : 30
Real Sociedad
1
2
Getafe
11/03/2018 00 : 30
Getafe
0 1
Levante
11/03/2018 00 : 30
Getafe
0
1
Levante
04/03/2018 02 : 45
Real Madrid
3 1
Getafe
04/03/2018 02 : 45
Real Madrid
3
1
Getafe
01/03/2018 01 : 30
Getafe
3 0
Deportivo La Coruna
01/03/2018 01 : 30
Getafe
3
0
Deportivo La Coruna
25/02/2018 18 : 00
Villarreal
1 0
Getafe
25/02/2018 18 : 00
Villarreal
1
0
Getafe
20/02/2018 03 : 00
Getafe
3 0
Celta Vigo
20/02/2018 03 : 00
Getafe
3
0
Celta Vigo
11/02/2018 22 : 15
Barcelona
0 0
Getafe
11/02/2018 22 : 15
Barcelona
0
0
Getafe
04/02/2018 18 : 00
Getafe
0 0
Leganes
04/02/2018 18 : 00
Getafe
0
0
Leganes
29/01/2018 00 : 30
Sevilla
1 1
Getafe
29/01/2018 00 : 30
Sevilla
1
1
Getafe
20/01/2018 03 : 00
Getafe
2 2
Athletic Club
20/01/2018 03 : 00
Getafe
2
2
Athletic Club
13/01/2018 03 : 00
Getafe
1 0
Malaga
13/01/2018 03 : 00
Getafe
1
0
Malaga
06/01/2018 19 : 00
Atletico Madrid
2 0
Getafe
06/01/2018 19 : 00
Atletico Madrid
2
0
Getafe
21/12/2017 01 : 30
Getafe
2 0
Las Palmas
21/12/2017 01 : 30
Getafe
2
0
Las Palmas
17/12/2017 18 : 00
Girona
1 0
Getafe
17/12/2017 18 : 00
Girona
1
0
Getafe
09/12/2017 19 : 00
Getafe
0 0
Eibar
09/12/2017 19 : 00
Getafe
0
0
Eibar
03/12/2017 22 : 15
Getafe
1 0
Valencia
03/12/2017 22 : 15
Getafe
1
0
Valencia
28/11/2017 03 : 00
Espanyol
1 0
Getafe
28/11/2017 03 : 00
Espanyol
1
0
Getafe
18/11/2017 19 : 00
Getafe
4 1
Alaves
18/11/2017 19 : 00
Getafe
4
1
Alaves
04/11/2017 03 : 00
Real Betis
2 2
Getafe
04/11/2017 03 : 00
Real Betis
2
2
Getafe
29/10/2017 18 : 00
Getafe
2 1
Real Sociedad
29/10/2017 18 : 00
Getafe
2
1
Real Sociedad
21/10/2017 18 : 00
Levante
1 1
Getafe
21/10/2017 18 : 00
Levante
1
1
Getafe
14/10/2017 21 : 15
Getafe
1 2
Real Madrid
14/10/2017 21 : 15
Getafe
1
2
Real Madrid
30/09/2017 18 : 00
Deportivo La Coruna
2 1
Getafe
30/09/2017 18 : 00
Deportivo La Coruna
2
1
Getafe
24/09/2017 21 : 15
Getafe
4 0
Villarreal
24/09/2017 21 : 15
Getafe
4
0
Villarreal
22/09/2017 02 : 00
Celta Vigo
1 1
Getafe
22/09/2017 02 : 00
Celta Vigo
1
1
Getafe
16/09/2017 21 : 15
Getafe
1 2
Barcelona
16/09/2017 21 : 15
Getafe
1
2
Barcelona
09/09/2017 02 : 00
Leganes
1 2
Getafe
09/09/2017 02 : 00
Leganes
1
2
Getafe
28/08/2017 01 : 15
Getafe
0 1
Sevilla
28/08/2017 01 : 15
Getafe
0
1
Sevilla
20/08/2017 23 : 15
Athletic Club
0 0
Getafe
20/08/2017 23 : 15
Athletic Club
0
0
Getafe
##Thủ môn
E. Martínez
Tuổi 27 Quốc tịch
Guaita
Tuổi 33 Quốc tịch
F. Manojlović
Tuổi 24 Quốc tịch
##Hậu vệ
Juan Cala
Tuổi 30 Quốc tịch
Molinero
Tuổi 34 Quốc tịch
N. Gorosito
Tuổi 31 Quốc tịch
David Alba Fernández
Tuổi 21 Quốc tịch
Miguel Ángel Rubio Lestan
Tuổi 22 Quốc tịch
Alberto Redondo Guijarro
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Dakonam
Tuổi 28 Quốc tịch
Antunes
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Olivera
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Suárez
Tuổi 32 Quốc tịch
Bruno
Tuổi 30 Quốc tịch
L. Cabrera
Tuổi 29 Quốc tịch
##Tiền vệ
Sergio Mora Sánchez
Tuổi 40 Quốc tịch
Mehdi Lacen
Tuổi 36 Quốc tịch
Bergara
Tuổi 34 Quốc tịch
Mathieu Flamini
Tuổi 36 Quốc tịch
Pape Assane Mobodji
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Montero
Tuổi 30 Quốc tịch
Barri
Tuổi 24 Quốc tịch
Álvaro Jiménez
Tuổi 25 Quốc tịch
G. Shibasaki
Tuổi 28 Quốc tịch
Carlos Calderón López
Tuổi 25 Quốc tịch
Gustavo Mauricio Quezada Reinoso
Tuổi 23 Quốc tịch
Merveille Valthy Streeker Ndockyt
Tuổi 21 Quốc tịch
Portillo
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Arambarri
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Fajr
Tuổi 31 Quốc tịch
##Tiền đạo
L. Rémy
Tuổi 33 Quốc tịch
Dani Pacheco
Tuổi 29 Quốc tịch
Manuel Jesús Vázquez Florido
Tuổi 29 Quốc tịch
Ángel
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Ndiaye
Tuổi 23 Quốc tịch
Jorge Molina
Tuổi 38 Quốc tịch
Hugo Duro
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
E. MartínezThủ môn5545000072
F. ManojlovićThủ môn00000000
GuaitaThủ môn333329701002612
Cầu thủVị trí
A. NdiayeTiền đạo373628849003003
Alberto Redondo GuijarroHậu vệ11900000000
Álvaro JiménezTiền vệ1355244101001
ÁngelTiền đạo3326229900013002
AntunesHậu vệ3431279714000002
BarriTiền vệ211120000000
BergaraTiền vệ181814695004001
BrunoHậu vệ201715385000000
Carlos Calderón LópezTiền vệ1030000000
D. DakonamHậu vệ363632409001000
D. SuárezHậu vệ3333287814011004
Dani PachecoTiền đạo1101650000000
David Alba FernándezHậu vệ11620000000
F. FajrTiền vệ312623837001004
G. ShibasakiTiền vệ221210032001000
Hugo DuroTiền đạo20180000000
J. MonteroTiền vệ40550000000
Jorge MolinaTiền đạo3631279310007304
Juan CalaHậu vệ202018009002002
L. CabreraHậu vệ987203000000
L. RémyTiền đạo1164583103100
M. ArambarriTiền vệ272621359101001
M. OliveraHậu vệ311020001000
Manuel Jesús Vázquez FloridoTiền đạo0000000000
Mathieu FlaminiTiền vệ864822100000
Mehdi LacenTiền vệ40591000000
Merveille Valthy Streeker NdockytTiền vệ60621000000
Miguel Ángel Rubio LestanHậu vệ10280000000
MolineroHậu vệ1055755000000
N. GorositoHậu vệ0000000000
Pape Assane MobodjiTiền vệ0000000000
PortilloTiền vệ332824686002103
Sergio Mora SánchezTiền vệ2667995000000
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu