Leicester

Quốc gia
Thành lập1884
Sân vận động King Power Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
13/05/2018 21 : 00
Tottenham
5 4
Leicester
13/05/2018 21 : 00
Tottenham
5
4
Leicester
10/05/2018 01 : 45
Leicester
3 1
Arsenal
10/05/2018 01 : 45
Leicester
3
1
Arsenal
05/05/2018 21 : 00
Leicester
0 2
West Ham
05/05/2018 21 : 00
Leicester
0
2
West Ham
28/04/2018 21 : 00
Crystal Palace
5 0
Leicester
28/04/2018 21 : 00
Crystal Palace
5
0
Leicester
20/04/2018 01 : 45
Leicester
0 0
Southampton
20/04/2018 01 : 45
Leicester
0
0
Southampton
14/04/2018 21 : 00
Burnley
2 1
Leicester
14/04/2018 21 : 00
Burnley
2
1
Leicester
07/04/2018 21 : 00
Leicester
1 2
Newcastle
07/04/2018 21 : 00
Leicester
1
2
Newcastle
31/03/2018 21 : 00
Brighton
0 2
Leicester
31/03/2018 21 : 00
Brighton
0
2
Leicester
10/03/2018 22 : 00
West Brom
1 4
Leicester
10/03/2018 22 : 00
West Brom
1
4
Leicester
03/03/2018 22 : 00
Leicester
1 1
Bournemouth
03/03/2018 22 : 00
Leicester
1
1
Bournemouth
24/02/2018 19 : 30
Leicester
1 1
Stoke City
24/02/2018 19 : 30
Leicester
1
1
Stoke City
11/02/2018 00 : 30
Manchester City
5 1
Leicester
11/02/2018 00 : 30
Manchester City
5
1
Leicester
03/02/2018 22 : 00
Leicester
1 1
Swansea
03/02/2018 22 : 00
Leicester
1
1
Swansea
01/02/2018 02 : 45
Everton
2 1
Leicester
01/02/2018 02 : 45
Everton
2
1
Leicester
20/01/2018 22 : 00
Leicester
2 0
Watford
20/01/2018 22 : 00
Leicester
2
0
Watford
13/01/2018 22 : 00
Chelsea
0 0
Leicester
13/01/2018 22 : 00
Chelsea
0
0
Leicester
01/01/2018 22 : 00
Leicester
3 0
Huddersfield
01/01/2018 22 : 00
Leicester
3
0
Huddersfield
30/12/2017 22 : 00
Liverpool
2 1
Leicester
30/12/2017 22 : 00
Liverpool
2
1
Leicester
26/12/2017 22 : 00
Watford
2 1
Leicester
26/12/2017 22 : 00
Watford
2
1
Leicester
24/12/2017 02 : 45
Leicester
2 2
Manchester United
24/12/2017 02 : 45
Leicester
2
2
Manchester United
16/12/2017 19 : 30
Leicester
0 3
Crystal Palace
16/12/2017 19 : 30
Leicester
0
3
Crystal Palace
14/12/2017 02 : 45
Southampton
1 4
Leicester
14/12/2017 02 : 45
Southampton
1
4
Leicester
10/12/2017 00 : 30
Newcastle
2 3
Leicester
10/12/2017 00 : 30
Newcastle
2
3
Leicester
02/12/2017 22 : 00
Leicester
1 0
Burnley
02/12/2017 22 : 00
Leicester
1
0
Burnley
29/11/2017 02 : 45
Leicester
2 1
Tottenham
29/11/2017 02 : 45
Leicester
2
1
Tottenham
25/11/2017 03 : 00
West Ham
1 1
Leicester
25/11/2017 03 : 00
West Ham
1
1
Leicester
18/11/2017 22 : 00
Leicester
0 2
Manchester City
18/11/2017 22 : 00
Leicester
0
2
Manchester City
04/11/2017 19 : 30
Stoke City
2 2
Leicester
04/11/2017 19 : 30
Stoke City
2
2
Leicester
29/10/2017 23 : 00
Leicester
2 0
Everton
29/10/2017 23 : 00
Leicester
2
0
Everton
21/10/2017 21 : 00
Swansea
1 2
Leicester
21/10/2017 21 : 00
Swansea
1
2
Leicester
17/10/2017 02 : 00
Leicester
1 1
West Brom
17/10/2017 02 : 00
Leicester
1
1
West Brom
30/09/2017 21 : 00
Bournemouth
0 0
Leicester
30/09/2017 21 : 00
Bournemouth
0
0
Leicester
23/09/2017 23 : 30
Leicester
2 3
Liverpool
23/09/2017 23 : 30
Leicester
2
3
Liverpool
16/09/2017 21 : 00
Huddersfield
1 1
Leicester
16/09/2017 21 : 00
Huddersfield
1
1
Leicester
09/09/2017 21 : 00
Leicester
1 2
Chelsea
09/09/2017 21 : 00
Leicester
1
2
Chelsea
26/08/2017 23 : 30
Manchester United
2 0
Leicester
26/08/2017 23 : 30
Manchester United
2
0
Leicester
19/08/2017 21 : 00
Leicester
2 0
Brighton
19/08/2017 21 : 00
Leicester
2
0
Brighton
12/08/2017 01 : 45
Arsenal
4 3
Leicester
12/08/2017 01 : 45
Arsenal
4
3
Leicester
##Thủ môn
B. Hamer
Tuổi 32 Quốc tịch
K. Schmeichel
Tuổi 33 Quốc tịch
E. Jakupovic
Tuổi 35 Quốc tịch
##Hậu vệ
Robert Huth
Tuổi 35 Quốc tịch
Sam Hughes
Tuổi 23 Quốc tịch
Y. Benalouane
Tuổi 33 Quốc tịch
D. Simpson
Tuổi 33 Quốc tịch
Josh Knight
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Chilwell
Tuổi 23 Quốc tịch
W. Morgan
Tuổi 36 Quốc tịch
C. Fuchs
Tuổi 34 Quốc tịch
D. Amartey
Tuổi 25 Quốc tịch
H. Maguire
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Dragović
Tuổi 29 Quốc tịch
##Tiền vệ
T. Lawrence
Tuổi 26 Quốc tịch
A. King
Tuổi 31 Quốc tịch
G. Thomas
Tuổi 23 Quốc tịch
Adrien Silva
Tuổi 31 Quốc tịch
D. Gray
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Albrighton
Tuổi 30 Quốc tịch
H. Barnes
Tuổi 22 Quốc tịch
H. Choudhury
Tuổi 22 Quốc tịch
M. James
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Mendy
Tuổi 28 Quốc tịch
W. Ndidi
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Drinkwater
Tuổi 30 Quốc tịch
Iborra
Tuổi 32 Quốc tịch
##Tiền đạo
Ahmed Musa
Tuổi 27 Quốc tịch
I. Slimani
Tuổi 32 Quốc tịch
F. Diabaté
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Okazaki
Tuổi 34 Quốc tịch
L. Ulloa
Tuổi 33 Quốc tịch
R. Mahrez
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Vardy
Tuổi 33 Quốc tịch
K. Iheanacho
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Ndukwu
Tuổi 21 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
B. HamerThủ môn4327400071
E. JakupovicThủ môn2218000060
K. SchmeichelThủ môn33332966300478
Cầu thủVị trí
A. DragovićHậu vệ1177672000000
A. KingTiền vệ1155341001000
Adrien SilvaTiền vệ1297623000001
Ahmed MusaTiền đạo0000000000
B. ChilwellHậu vệ242018522100002
C. FuchsHậu vệ252119181000011
D. AmarteyHậu vệ864881100000
D. GrayTiền vệ351716922003001
D. SimpsonHậu vệ282723134000000
F. DiabatéTiền đạo1455831000001
G. ThomasTiền vệ0000000000
H. BarnesTiền vệ3080000000
H. ChoudhuryTiền vệ843761000001
H. MaguireHậu vệ383834207002004
I. SlimaniTiền đạo1222400001001
IborraTiền vệ191714160003000
J. VardyTiền đạo3737325830020501
K. IheanachoTiền đạo2178692003003
L. NdukwuTiền đạo0000000000
L. UlloaTiền đạo40190000000
M. AlbrightonTiền vệ343025435012007
M. JamesTiền vệ13119952000000
R. MahrezTiền đạo36342960200120010
S. OkazakiTiền đạo271713282006002
Sam HughesHậu vệ0000000000
W. MorganHậu vệ323228184000000
W. NdidiTiền vệ333328998200003
Y. BenalouaneHậu vệ11900000000
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu