VfL Wolfsburg

Quốc gia
Thành lập1945
Sân vận động VOLKSWAGEN ARENA
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
12/05/2018 20 : 30
VfL Wolfsburg
4 1
FC Koln
12/05/2018 20 : 30
VfL Wolfsburg
4
1
FC Koln
05/05/2018 20 : 30
RB Leipzig
4 1
VfL Wolfsburg
05/05/2018 20 : 30
RB Leipzig
4
1
VfL Wolfsburg
28/04/2018 20 : 30
VfL Wolfsburg
1 3
Hamburger SV
28/04/2018 20 : 30
VfL Wolfsburg
1
3
Hamburger SV
21/04/2018 01 : 30
Borussia Monchengladbach
3 0
VfL Wolfsburg
21/04/2018 01 : 30
Borussia Monchengladbach
3
0
VfL Wolfsburg
14/04/2018 01 : 30
VfL Wolfsburg
0 0
FC Augsburg
14/04/2018 01 : 30
VfL Wolfsburg
0
0
FC Augsburg
07/04/2018 20 : 30
SC Freiburg
0 2
VfL Wolfsburg
07/04/2018 20 : 30
SC Freiburg
0
2
VfL Wolfsburg
01/04/2018 01 : 30
Hertha Berlin
0 0
VfL Wolfsburg
01/04/2018 01 : 30
Hertha Berlin
0
0
VfL Wolfsburg
18/03/2018 00 : 30
VfL Wolfsburg
0 1
FC Schalke 04
18/03/2018 00 : 30
VfL Wolfsburg
0
1
FC Schalke 04
10/03/2018 21 : 30
1899 Hoffenheim
3 0
VfL Wolfsburg
10/03/2018 21 : 30
1899 Hoffenheim
3
0
VfL Wolfsburg
03/03/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Bayer Leverkusen
03/03/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1
2
Bayer Leverkusen
24/02/2018 02 : 30
FSV Mainz 05
1 1
VfL Wolfsburg
24/02/2018 02 : 30
FSV Mainz 05
1
1
VfL Wolfsburg
17/02/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1 2
Bayern Munich
17/02/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1
2
Bayern Munich
12/02/2018 00 : 00
Werder Bremen
3 1
VfL Wolfsburg
12/02/2018 00 : 00
Werder Bremen
3
1
VfL Wolfsburg
03/02/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
VfB Stuttgart
03/02/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
VfB Stuttgart
29/01/2018 00 : 00
Hannover 96
0 1
VfL Wolfsburg
29/01/2018 00 : 00
Hannover 96
0
1
VfL Wolfsburg
20/01/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1 3
Eintracht Frankfurt
20/01/2018 21 : 30
VfL Wolfsburg
1
3
Eintracht Frankfurt
15/01/2018 00 : 00
Borussia Dortmund
0 0
VfL Wolfsburg
15/01/2018 00 : 00
Borussia Dortmund
0
0
VfL Wolfsburg
16/12/2017 21 : 30
FC Koln
1 0
VfL Wolfsburg
16/12/2017 21 : 30
FC Koln
1
0
VfL Wolfsburg
13/12/2017 00 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
RB Leipzig
13/12/2017 00 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
RB Leipzig
09/12/2017 21 : 30
Hamburger SV
0 0
VfL Wolfsburg
09/12/2017 21 : 30
Hamburger SV
0
0
VfL Wolfsburg
04/12/2017 00 : 00
VfL Wolfsburg
3 0
Borussia Monchengladbach
04/12/2017 00 : 00
VfL Wolfsburg
3
0
Borussia Monchengladbach
25/11/2017 21 : 30
FC Augsburg
2 1
VfL Wolfsburg
25/11/2017 21 : 30
FC Augsburg
2
1
VfL Wolfsburg
18/11/2017 21 : 30
VfL Wolfsburg
3 1
SC Freiburg
18/11/2017 21 : 30
VfL Wolfsburg
3
1
SC Freiburg
06/11/2017 00 : 00
VfL Wolfsburg
3 3
Hertha Berlin
06/11/2017 00 : 00
VfL Wolfsburg
3
3
Hertha Berlin
28/10/2017 20 : 30
FC Schalke 04
1 1
VfL Wolfsburg
28/10/2017 20 : 30
FC Schalke 04
1
1
VfL Wolfsburg
22/10/2017 23 : 00
VfL Wolfsburg
1 1
1899 Hoffenheim
22/10/2017 23 : 00
VfL Wolfsburg
1
1
1899 Hoffenheim
15/10/2017 20 : 30
Bayer Leverkusen
2 2
VfL Wolfsburg
15/10/2017 20 : 30
Bayer Leverkusen
2
2
VfL Wolfsburg
30/09/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
FSV Mainz 05
30/09/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
FSV Mainz 05
23/09/2017 01 : 30
Bayern Munich
2 2
VfL Wolfsburg
23/09/2017 01 : 30
Bayern Munich
2
2
VfL Wolfsburg
20/09/2017 01 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
Werder Bremen
20/09/2017 01 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
Werder Bremen
16/09/2017 20 : 30
VfB Stuttgart
1 0
VfL Wolfsburg
16/09/2017 20 : 30
VfB Stuttgart
1
0
VfL Wolfsburg
09/09/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
Hannover 96
09/09/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
Hannover 96
26/08/2017 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0 1
VfL Wolfsburg
26/08/2017 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0
1
VfL Wolfsburg
19/08/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 3
Borussia Dortmund
19/08/2017 20 : 30
VfL Wolfsburg
0
3
Borussia Dortmund
##Thủ môn
M. Grün
Tuổi 33 Quốc tịch
K. Casteels
Tuổi 28 Quốc tịch
P. Menzel
Tuổi 21 Quốc tịch
##Hậu vệ
P. Verhaegh
Tuổi 36 Quốc tịch
S. Jung
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Franke
Tuổi 21 Quốc tịch
P. Jaeckel
Tuổi 21 Quốc tịch
William
Tuổi 25 Quốc tịch
Y. Gerhardt
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Brooks
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Knoche
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Tisserand
Tuổi 27 Quốc tịch
G. Itter
Tuổi 21 Quốc tịch
Felix Uduokhai
Tuổi 22 Quốc tịch
Jeffrey Bruma
Tuổi 28 Quốc tịch
##Tiền vệ
J. Błaszczykowski
Tuổi 34 Quốc tịch
Adelino André Vieira Freitas
Tuổi 34 Quốc tịch
P. Ntep
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Bazoer
Tuổi 23 Quốc tịch
Christian Träsch
Tuổi 32 Quốc tịch
D. Didavi
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Möbius
Tuổi 23 Quốc tịch
Ignacio Camacho
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Brekalo
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Steffen
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Mehmedi
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Guilavogui
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Arnold
Tuổi 26 Quốc tịch
Elvis Rexhbecaj
Tuổi 22 Quốc tịch
Y. Mallı
Tuổi 28 Quốc tịch
##Tiền đạo
L. Dimata
Tuổi 22 Quốc tịch
V. Osimhen
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Gómez
Tuổi 34 Quốc tịch
D. Origi
Tuổi 25 Quốc tịch
K. Hinds
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
K. CasteelsThủ môn34343060100488
M. GrünThủ môn00000000
Cầu thủVị trí
A. MehmediTiền vệ532880001000
D. DidaviTiền vệ302622494009006
D. FrankeHậu vệ0000000000
D. OrigiTiền đạo312219662006002
Elvis RexhbecajTiền vệ411240000000
Felix UduokhaiHậu vệ191715582101000
G. ItterHậu vệ554141000000
Ignacio CamachoTiền vệ11119531000000
J. BłaszczykowskiTiền vệ965220001000
J. BrekaloTiền vệ13108352003001
J. BrooksHậu vệ997291000000
J. GuilavoguiTiền vệ292724087103012
Jeffrey BrumaHậu vệ11119902000000
K. HindsTiền đạo11900000000
L. DimataTiền đạo2198981100001
M. ArnoldTiền vệ292824548012000
M. GómezTiền đạo12119380001002
M. TisserandHậu vệ161412484000001
P. JaeckelHậu vệ332700000000
P. NtepTiền vệ511642100001
P. VerhaeghHậu vệ313026185002102
R. BazoerTiền vệ1365902000000
R. KnocheHậu vệ242421032001012
R. SteffenTiền vệ1666563000000
S. JungHậu vệ21791000000
V. OsimhenTiền đạo1232780000000
WilliamHậu vệ221916125100002
Y. GerhardtHậu vệ171212251001001
Y. MallıTiền vệ312422423005004
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu