Werder Bremen

Quốc gia
Thành lập1899
Sân vận động wohninvest WESERSTADION
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
12/05/2018 20 : 30
FSV Mainz 05
1 2
Werder Bremen
12/05/2018 20 : 30
FSV Mainz 05
1
2
Werder Bremen
05/05/2018 20 : 30
Werder Bremen
0 0
Bayer Leverkusen
05/05/2018 20 : 30
Werder Bremen
0
0
Bayer Leverkusen
29/04/2018 23 : 00
Werder Bremen
1 1
Borussia Dortmund
29/04/2018 23 : 00
Werder Bremen
1
1
Borussia Dortmund
21/04/2018 20 : 30
VfB Stuttgart
2 0
Werder Bremen
21/04/2018 20 : 30
VfB Stuttgart
2
0
Werder Bremen
15/04/2018 23 : 00
Werder Bremen
1 1
RB Leipzig
15/04/2018 23 : 00
Werder Bremen
1
1
RB Leipzig
07/04/2018 01 : 30
Hannover 96
2 1
Werder Bremen
07/04/2018 01 : 30
Hannover 96
2
1
Werder Bremen
01/04/2018 20 : 30
Werder Bremen
2 1
Eintracht Frankfurt
01/04/2018 20 : 30
Werder Bremen
2
1
Eintracht Frankfurt
17/03/2018 21 : 30
FC Augsburg
1 3
Werder Bremen
17/03/2018 21 : 30
FC Augsburg
1
3
Werder Bremen
13/03/2018 02 : 30
Werder Bremen
3 1
FC Koln
13/03/2018 02 : 30
Werder Bremen
3
1
FC Koln
03/03/2018 02 : 30
Borussia Monchengladbach
2 2
Werder Bremen
03/03/2018 02 : 30
Borussia Monchengladbach
2
2
Werder Bremen
25/02/2018 00 : 30
Werder Bremen
1 0
Hamburger SV
25/02/2018 00 : 30
Werder Bremen
1
0
Hamburger SV
17/02/2018 21 : 30
SC Freiburg
1 0
Werder Bremen
17/02/2018 21 : 30
SC Freiburg
1
0
Werder Bremen
12/02/2018 00 : 00
Werder Bremen
3 1
VfL Wolfsburg
12/02/2018 00 : 00
Werder Bremen
3
1
VfL Wolfsburg
03/02/2018 21 : 30
FC Schalke 04
1 2
Werder Bremen
03/02/2018 21 : 30
FC Schalke 04
1
2
Werder Bremen
28/01/2018 00 : 30
Werder Bremen
0 0
Hertha Berlin
28/01/2018 00 : 30
Werder Bremen
0
0
Hertha Berlin
21/01/2018 21 : 30
Bayern Munich
4 2
Werder Bremen
21/01/2018 21 : 30
Bayern Munich
4
2
Werder Bremen
13/01/2018 21 : 30
Werder Bremen
1 1
1899 Hoffenheim
13/01/2018 21 : 30
Werder Bremen
1
1
1899 Hoffenheim
16/12/2017 21 : 30
Werder Bremen
2 2
FSV Mainz 05
16/12/2017 21 : 30
Werder Bremen
2
2
FSV Mainz 05
14/12/2017 02 : 30
Bayer Leverkusen
1 0
Werder Bremen
14/12/2017 02 : 30
Bayer Leverkusen
1
0
Werder Bremen
09/12/2017 21 : 30
Borussia Dortmund
1 2
Werder Bremen
09/12/2017 21 : 30
Borussia Dortmund
1
2
Werder Bremen
02/12/2017 21 : 30
Werder Bremen
1 0
VfB Stuttgart
02/12/2017 21 : 30
Werder Bremen
1
0
VfB Stuttgart
25/11/2017 21 : 30
RB Leipzig
2 0
Werder Bremen
25/11/2017 21 : 30
RB Leipzig
2
0
Werder Bremen
20/11/2017 00 : 00
Werder Bremen
4 0
Hannover 96
20/11/2017 00 : 00
Werder Bremen
4
0
Hannover 96
04/11/2017 02 : 30
Eintracht Frankfurt
2 1
Werder Bremen
04/11/2017 02 : 30
Eintracht Frankfurt
2
1
Werder Bremen
29/10/2017 21 : 30
Werder Bremen
0 3
FC Augsburg
29/10/2017 21 : 30
Werder Bremen
0
3
FC Augsburg
22/10/2017 18 : 30
FC Koln
0 0
Werder Bremen
22/10/2017 18 : 30
FC Koln
0
0
Werder Bremen
15/10/2017 23 : 00
Werder Bremen
0 2
Borussia Monchengladbach
15/10/2017 23 : 00
Werder Bremen
0
2
Borussia Monchengladbach
30/09/2017 23 : 30
Hamburger SV
0 0
Werder Bremen
30/09/2017 23 : 30
Hamburger SV
0
0
Werder Bremen
23/09/2017 20 : 30
Werder Bremen
0 0
SC Freiburg
23/09/2017 20 : 30
Werder Bremen
0
0
SC Freiburg
20/09/2017 01 : 30
VfL Wolfsburg
1 1
Werder Bremen
20/09/2017 01 : 30
VfL Wolfsburg
1
1
Werder Bremen
16/09/2017 20 : 30
Werder Bremen
1 2
FC Schalke 04
16/09/2017 20 : 30
Werder Bremen
1
2
FC Schalke 04
10/09/2017 20 : 30
Hertha Berlin
1 1
Werder Bremen
10/09/2017 20 : 30
Hertha Berlin
1
1
Werder Bremen
26/08/2017 20 : 30
Werder Bremen
0 2
Bayern Munich
26/08/2017 20 : 30
Werder Bremen
0
2
Bayern Munich
19/08/2017 20 : 30
1899 Hoffenheim
1 0
Werder Bremen
19/08/2017 20 : 30
1899 Hoffenheim
1
0
Werder Bremen
##Thủ môn
Jaroslav Drobný
Tuổi 40 Quốc tịch
M. Zetterer
Tuổi 24 Quốc tịch
E. Oelschlägel
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Pavlenka
Tuổi 28 Quốc tịch
##Hậu vệ
L. Sané
Tuổi 33 Quốc tịch
L. Caldirola
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Jacobsen
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Bauer
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Verlaat
Tuổi 24 Quốc tịch
U. Garcia
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Augustinsson
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Veljkovic
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Langkamp
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Moisander
Tuổi 34 Quốc tịch
T. Gebre Selassie
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Friedl
Tuổi 22 Quốc tịch
##Tiền vệ
O. Käuper
Tuổi 23 Quốc tịch
N. Schmidt
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Gondorf
Tuổi 32 Quốc tịch
Z. Junuzović
Tuổi 32 Quốc tịch
T. Petsos
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Delaney
Tuổi 28 Quốc tịch
F. Kainz
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Rashica
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Bartels
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Eggestein
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Bargfrede
Tuổi 31 Quốc tịch
##Tiền đạo
J. Eilers
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Kruse
Tuổi 32 Quốc tịch
Zhang Yuning
Tuổi 23 Quốc tịch
Ousman Manneh
Tuổi 23 Quốc tịch
Izet Hajrović
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Jóhannsson
Tuổi 29 Quốc tịch
I. Belfodil
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Eggestein
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
J. PavlenkaThủ môn34343060100408
Jaroslav DrobnýThủ môn00000000
M. ZettererThủ môn00010000
Cầu thủVị trí
A. JóhannssonTiền đạo1222710001000
F. BartelsTiền vệ141411280002003
F. KainzTiền vệ301916845003003
I. BelfodilTiền đạo261313481004001
Izet HajrovićTiền đạo901853000000
J. EggesteinTiền đạo70930000000
J. GondorfTiền vệ2177944001001
J. VerlaatHậu vệ0000000000
L. AugustinssonHậu vệ292925353001000
L. CaldirolaHậu vệ11900000000
L. SanéHậu vệ1197871001000
M. EggesteinTiền vệ333126983002003
M. FriedlHậu vệ965970000000
M. KruseTiền đạo292824552006006
M. RashicaTiền vệ953850001000
M. VeljkovicHậu vệ303026552001010
N. MoisanderHậu vệ252522506002010
O. KäuperTiền vệ11741000000
P. BargfredeTiền vệ272318705001001
R. BauerHậu vệ16129544000000
S. LangkampHậu vệ954102000000
T. DelaneyTiền vệ323127975003004
T. Gebre SelassieHậu vệ323128294003000
T. JacobsenHậu vệ0000000000
U. GarciaHậu vệ11900000000
Z. JunuzovićTiền vệ241716352002004
Zhang YuningTiền đạo0000000000
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu