West Ham

Quốc gia
Thành lập1895
Sân vận động London Stadium
Lịch thi đấu
Những trận gần nhất
13/05/2018 21 : 00
West Ham
3 1
Everton
13/05/2018 21 : 00
West Ham
3
1
Everton
11/05/2018 01 : 45
West Ham
0 0
Manchester United
11/05/2018 01 : 45
West Ham
0
0
Manchester United
05/05/2018 21 : 00
Leicester
0 2
West Ham
05/05/2018 21 : 00
Leicester
0
2
West Ham
29/04/2018 20 : 15
West Ham
1 4
Manchester City
29/04/2018 20 : 15
West Ham
1
4
Manchester City
22/04/2018 19 : 30
Arsenal
4 1
West Ham
22/04/2018 19 : 30
Arsenal
4
1
West Ham
17/04/2018 02 : 00
West Ham
1 1
Stoke City
17/04/2018 02 : 00
West Ham
1
1
Stoke City
08/04/2018 22 : 30
Chelsea
1 1
West Ham
08/04/2018 22 : 30
Chelsea
1
1
West Ham
31/03/2018 21 : 00
West Ham
3 0
Southampton
31/03/2018 21 : 00
West Ham
3
0
Southampton
10/03/2018 22 : 00
West Ham
0 3
Burnley
10/03/2018 22 : 00
West Ham
0
3
Burnley
03/03/2018 22 : 00
Swansea
4 1
West Ham
03/03/2018 22 : 00
Swansea
4
1
West Ham
24/02/2018 22 : 00
Liverpool
4 1
West Ham
24/02/2018 22 : 00
Liverpool
4
1
West Ham
10/02/2018 22 : 00
West Ham
2 0
Watford
10/02/2018 22 : 00
West Ham
2
0
Watford
03/02/2018 22 : 00
Brighton
3 1
West Ham
03/02/2018 22 : 00
Brighton
3
1
West Ham
31/01/2018 02 : 45
West Ham
1 1
Crystal Palace
31/01/2018 02 : 45
West Ham
1
1
Crystal Palace
20/01/2018 22 : 00
West Ham
1 1
Bournemouth
20/01/2018 22 : 00
West Ham
1
1
Bournemouth
13/01/2018 22 : 00
Huddersfield
1 4
West Ham
13/01/2018 22 : 00
Huddersfield
1
4
West Ham
05/01/2018 03 : 00
Tottenham
1 1
West Ham
05/01/2018 03 : 00
Tottenham
1
1
West Ham
03/01/2018 02 : 45
West Ham
2 1
West Brom
03/01/2018 02 : 45
West Ham
2
1
West Brom
26/12/2017 22 : 00
Bournemouth
3 3
West Ham
26/12/2017 22 : 00
Bournemouth
3
3
West Ham
23/12/2017 22 : 00
West Ham
2 3
Newcastle
23/12/2017 22 : 00
West Ham
2
3
Newcastle
16/12/2017 23 : 00
Stoke City
0 3
West Ham
16/12/2017 23 : 00
Stoke City
0
3
West Ham
14/12/2017 03 : 00
West Ham
0 0
Arsenal
14/12/2017 03 : 00
West Ham
0
0
Arsenal
09/12/2017 19 : 30
West Ham
1 0
Chelsea
09/12/2017 19 : 30
West Ham
1
0
Chelsea
03/12/2017 23 : 00
Manchester City
2 1
West Ham
03/12/2017 23 : 00
Manchester City
2
1
West Ham
30/11/2017 03 : 00
Everton
4 0
West Ham
30/11/2017 03 : 00
Everton
4
0
West Ham
25/11/2017 03 : 00
West Ham
1 1
Leicester
25/11/2017 03 : 00
West Ham
1
1
Leicester
19/11/2017 23 : 00
Watford
2 0
West Ham
19/11/2017 23 : 00
Watford
2
0
West Ham
05/11/2017 00 : 30
West Ham
1 4
Liverpool
05/11/2017 00 : 30
West Ham
1
4
Liverpool
28/10/2017 21 : 00
Crystal Palace
2 2
West Ham
28/10/2017 21 : 00
Crystal Palace
2
2
West Ham
21/10/2017 02 : 00
West Ham
0 3
Brighton
21/10/2017 02 : 00
West Ham
0
3
Brighton
14/10/2017 21 : 00
Burnley
1 1
West Ham
14/10/2017 21 : 00
Burnley
1
1
West Ham
30/09/2017 21 : 00
West Ham
1 0
Swansea
30/09/2017 21 : 00
West Ham
1
0
Swansea
23/09/2017 18 : 30
West Ham
2 3
Tottenham
23/09/2017 18 : 30
West Ham
2
3
Tottenham
16/09/2017 21 : 00
West Brom
0 0
West Ham
16/09/2017 21 : 00
West Brom
0
0
West Ham
12/09/2017 02 : 00
West Ham
2 0
Huddersfield
12/09/2017 02 : 00
West Ham
2
0
Huddersfield
26/08/2017 21 : 00
Newcastle
3 0
West Ham
26/08/2017 21 : 00
Newcastle
3
0
West Ham
19/08/2017 21 : 00
Southampton
3 2
West Ham
19/08/2017 21 : 00
Southampton
3
2
West Ham
13/08/2017 22 : 00
Manchester United
4 0
West Ham
13/08/2017 22 : 00
Manchester United
4
0
West Ham
##Thủ môn
Nathan Trott
Tuổi 21 Quốc tịch
Adrián
Tuổi 33 Quốc tịch
J. Hart
Tuổi 33 Quốc tịch
##Hậu vệ
James Collins
Tuổi 36 Quốc tịch
Patrice Evra
Tuổi 39 Quốc tịch
R. Burke
Tuổi 23 Quốc tịch
Josh Pask
Tuổi 22 Quốc tịch
Vashon Neufville
Tuổi 20 Quốc tịch
José Fonte
Tuổi 36 Quốc tịch
A. Cresswell
Tuổi 30 Quốc tịch
P. Zabaleta
Tuổi 35 Quốc tịch
A. Ogbonna
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Masuaku
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Byram
Tuổi 26 Quốc tịch
W. Reid
Tuổi 32 Quốc tịch
R. Oxford
Tuổi 21 Quốc tịch
##Tiền vệ
Moses Makasi
Tuổi 24 Quốc tịch
G. Diangana
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Cullen
Tuổi 24 Quốc tịch
Nathan Holland
Tuổi 22 Quốc tịch
Marcus Browne
Tuổi 22 Quốc tịch
João Mário
Tuổi 27 Quốc tịch
Pedro Obiang
Tuổi 28 Quốc tịch
C. Kouyaté
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Lanzini
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Snodgrass
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Noble
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Antonio
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Rice
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Johnson
Tuổi 20 Quốc tịch
Domingos Quina
Tuổi 20 Quốc tịch
S. Haksabanovic
Tuổi 21 Quốc tịch
E. Fernandes
Tuổi 24 Quốc tịch
##Tiền đạo
D. Sakho
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Ayew
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Hugill
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Fletcher
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Samuelsen
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Arnautović
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Carroll
Tuổi 31 Quốc tịch
Toni Martínez
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Hernández
Tuổi 32 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủVị trí
AdriánThủ môn19191710200296
J. HartThủ môn19191710000394
Nathan TrottThủ môn00000000
Cầu thủVị trí
A. AyewTiền đạo1898922003002
A. CarrollTiền đạo1677466103000
A. CresswellHậu vệ363530727001007
A. MasuakuHậu vệ272118735000003
A. OgbonnaHậu vệ323228803001000
B. JohnsonTiền vệ0000000000
C. KouyatéTiền vệ333228025002003
D. RiceTiền vệ261514231000000
D. SakhoTiền đạo1402942002000
Domingos QuinaTiền vệ0000000000
E. FernandesTiền vệ1498451000001
G. DianganaTiền vệ0000000000
J. CullenTiền vệ2060000000
J. HernándezTiền đạo281615433008000
J. HugillTiền đạo30220000000
James CollinsHậu vệ131210503001000
João MárioTiền vệ131210270002001
José FonteHậu vệ886900000001
Josh PaskHậu vệ0000000000
M. AntonioTiền vệ211613581003001
M. ArnautovićTiền đạo3128232250111006
M. LanziniTiền vệ272320484005006
M. NobleTiền vệ292824056004200
Marcus BrowneTiền vệ0000000000
Moses MakasiTiền vệ0000000000
P. ZabaletaHậu vệ373732919000011
Patrice EvraHậu vệ532280000000
Pedro ObiangTiền vệ211815633002000
R. BurkeHậu vệ0000000000
R. OxfordHậu vệ1040000000
S. ByramHậu vệ522471000000
S. HaksabanovicTiền vệ0000000000
Toni MartínezTiền đạo0000000000
W. ReidHậu vệ171714545000000
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu